Carrageenan is a natural polysaccharide hydrophilic colloid extracted from red algae and is widely used in the food, pharmaceutical, and personal care industries. Due to its high toughness and heat-sensitive nature, conventional mechanical grinding methods often struggle to achieve carrageenan ultrafine grinding without damaging its chemical structure.
A large Brazilian food additive manufacturer aimed to enhance the solubility and uniformity of its carrageenan products for high-end markets such as instant beverages and precision coating applications. The customer required a stable solution capable of achieving d90 ≤ 150 µm with a throughput of no less than 40 kg/h.
Những thách thức chính
- Độ nhạy cảm với nhiệt: Carrageenan có thể bị phân hủy hoặc cháy xém ở nhiệt độ cao.
- Độ bền cao: Cấu trúc dạng sợi của nó dẫn đến hiệu quả thấp khi sử dụng thiết bị nghiền thông thường.
- Kiểm soát kích thước hạt: Cần có sự phân bố kích thước hạt hẹp, tránh quá nhiều hạt mịn hoặc hạt quá lớn.
Giải pháp kỹ thuật: Bột Epic Máy nghiền phản lực tầng sôi Hệ thống nghiền siêu mịn carrageenan

Dựa trên đặc tính vật liệu, Epic Powder đã cung cấp một máy nghiền tầng sôi dạng phun tia (mẫu thử nghiệm/sản xuất quy mô nhỏ) được thiết kế riêng.
1. Cấu hình và thông số thiết bị
- Người mẫu: Máy nghiền phun tầng sôi dòng MQW
- Nguyên lý nghiền: Luồng khí siêu âm tăng tốc các hạt khiến chúng va chạm, cọ xát và cắt xé ở tốc độ cao trong vùng giao nhau của luồng khí, dẫn đến việc giảm kích thước.
- Hệ thống phân loại: Bộ phân loại tuabin thẳng đứng độ chính xác cao tích hợp sẵn, cho phép kiểm soát chính xác d90 bằng cách điều chỉnh tốc độ quay.
2. Ưu điểm của quy trình
- Nghiền ở nhiệt độ thấp: Hiệu ứng làm mát sinh ra do sự giãn nở đoạn nhiệt của không khí nén bù đắp nhiệt lượng tỏa ra trong quá trình nghiền, đảm bảo các đặc tính vật lý và hóa học ổn định của carrageenan.
- Không bị nhiễm bẩn: Lớp lót gốm hoặc các bộ phận tiếp xúc bằng thép không gỉ có độ tinh khiết cao đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của Brazil và quốc tế.
- Hiệu quả cao: Việc bố trí vòi phun tối ưu giúp cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng năng lượng, dễ dàng vượt quá mục tiêu công suất 40 kg/giờ.
Kết quả thử nghiệm và sản xuất
Sau khi lắp đặt và vận hành thử tại địa điểm của khách hàng Brazil, hiệu suất đạt được như sau:
| Thông số chính | Yêu cầu của khách hàng | Kết quả thực tế |
|---|---|---|
| Kích thước sản phẩm d90 | ≤150 µm | 128 µm |
| Công suất theo giờ | ≥40 kg/giờ | 55–60 kg/giờ |
| Thay đổi độ ẩm | <1% biến thể | 0.2% (hầu như không có hiệu ứng nhiệt) |
| Phân bố kích thước hạt | Chật hẹp | Phân bố chuẩn điển hình, không có hạt thô. |